沈定 shěn dìng · trầm định Hán Việt: trầm định · Pinyin: shěn dìng Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 定 (định)Pinyinshěn dìngHán Việttrầm địnhCấu tạo沈 + 定 · trầm + định nghĩa thành phần: trầm + định Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"沉定"; 沉着镇定。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沉定"。 2.沉着镇定。