沈密 shěn mì · trầm mật Hán Việt: trầm mật · Pinyin: shěn mì Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 密 (mật)Pinyinshěn mìHán Việttrầm mậtCấu tạo沈 + 密 · trầm + mật nghĩa thành phần: trầm + mật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"沉密"; 深沉严谨。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沉密"。 2.深沉严谨。