沈寥 shěn liáo · trầm liêu Hán Việt: trầm liêu · Pinyin: shěn liáo Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 寥 (liêu)Pinyinshěn liáoHán Việttrầm liêuCấu tạo沈 + 寥 · trầm + liêu nghĩa thành phần: trầm + liêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"沉寥"; 沉寂。寥,寂静。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沉寥"。 2.沉寂。寥,寂静。