沈屈

shěn qū trầm khuất

Hán Việt: trầm khuất · Pinyin: shěn qū

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (khuất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"沉屈"; 埋没屈抑;屈沉; 指湮没;泯灭; 沉冤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沉屈"。 2.埋没屈抑;屈沉。 3.指湮没;泯灭。 4.沉冤。