沈屑 shěn xiè · trầm tiết Hán Việt: trầm tiết · Pinyin: shěn xiè Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 屑 (tiết)Pinyinshěn xièHán Việttrầm tiếtCấu tạo沈 + 屑 · trầm + tiết nghĩa thành phần: trầm + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"沉屑"; 沉香的末屑。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沉屑"。 2.沉香的末屑。