沈峻 shěn jùn · trầm tuấn Hán Việt: trầm tuấn · Pinyin: shěn jùn Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 峻 (tuấn)Pinyinshěn jùnHán Việttrầm tuấnCấu tạo沈 + 峻 · trầm + tuấn nghĩa thành phần: trầm + tuấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 深沉峻峭。Tân Hoa Tự Điển 1.深沉峻峭。