沈帶 shěn dài · trầm đái Hán Việt: trầm đái · Pinyin: shěn dài Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 帶 (đái)Pinyinshěn dàiHán Việttrầm đáiCấu tạo沈 + 帶 · trầm + đái nghĩa thành phần: trầm + đái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 沈腰之带。宽沈带,指身体瘦损。Tân Hoa Tự Điển 1.沈腰之带。宽沈带,指身体瘦损。