沈微

shěn wēi trầm vi

Hán Việt: trầm vi · Pinyin: shěn wēi

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (vi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 隐蔽,隐伏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.隐蔽,隐伏。