沈德 shěn dé · trầm đức Hán Việt: trầm đức · Pinyin: shěn dé Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 德 (đức)Pinyinshěn déHán Việttrầm đứcCấu tạo沈 + 德 · trầm + đức nghĩa thành phần: trầm + đức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"沉德"; 谓丧失道德。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沉德"。 2.谓丧失道德。