沈恨 shěn hèn · trầm hận Hán Việt: trầm hận · Pinyin: shěn hèn Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 恨 (hận)Pinyinshěn hènHán Việttrầm hậnCấu tạo沈 + 恨 · trầm + hận nghĩa thành phần: trầm + hận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"沉恨"; 深恨。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沉恨"。 2.深恨。