沈恩 trầm ân Hán Việt: trầm ân Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 恩 (ân)Hán Việttrầm ânCấu tạo沈 + 恩 · trầm + ân nghĩa thành phần: trầm + ân