沈恸 trầm đỗng Hán Việt: trầm đỗng Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 恸 (đỗng)Hán Việttrầm đỗngCấu tạo沈 + 恸 · trầm + đỗng nghĩa thành phần: trầm + đỗng