沈悍 shěn hàn · trầm hãn Hán Việt: trầm hãn · Pinyin: shěn hàn Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 悍 (hãn)Pinyinshěn hànHán Việttrầm hãnCấu tạo沈 + 悍 · trầm + hãn nghĩa thành phần: trầm + hãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"沉悍"; 沉毅勇猛。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沉悍"。 2.沉毅勇猛。