沈悲 shěn bēi · trầm bi Hán Việt: trầm bi · Pinyin: shěn bēi Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 悲 (bi)Pinyinshěn bēiHán Việttrầm biCấu tạo沈 + 悲 · trầm + bi nghĩa thành phần: trầm + bi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"沉悲"; 极度悲伤。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沉悲"。 2.极度悲伤。