沈惡 shěn è · trầm ác Hán Việt: trầm ác · Pinyin: shěn è Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 惡 (ác)Pinyinshěn èHán Việttrầm ácCấu tạo沈 + 惡 · trầm + ác nghĩa thành phần: trầm + ác