沈想 shěn xiǎng · trầm tưởng Hán Việt: trầm tưởng · Pinyin: shěn xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 想 (tưởng)Pinyinshěn xiǎngHán Việttrầm tưởngCấu tạo沈 + 想 · trầm + tưởng nghĩa thành phần: trầm + tưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"沉想"; 深思。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沉想"。 2.深思。