沈慮

trầm lự

Hán Việt: trầm lự

Tổng quan

Lo nghỉ sâu xa trong lòng

Cấu tạo: 沈 (trầm) + 虑 (lự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Lo nghĩ sâu

Từ liên quan

Gần nghĩa

慮算 · 慮量 · 沈丘 · 沈冥 · 沈吟 · 沈复 · 沈思 · 沈憂