沈憂 shěn yōu · trầm ưu Hán Việt: trầm ưu · Pinyin: shěn yōu Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 憂 (ưu)Pinyinshěn yōuHán Việttrầm ưuCấu tạo沈 + 憂 · trầm + ưu nghĩa thành phần: trầm + ưu Nghĩa ViệtCihui o nghĩ ngấm ngầm, không lộ ra ngoài. trầm ưu trầm ưu ☆Lo nghĩ ngấm ngầm, không lộ ra ngoài.