沈憂 shěn yōu·trầm ưu Hán Việt: trầm ưu · Pinyin: shěn yōu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"沉忧"。 2.深忧。 Cấu tạo: 沈 (trầm) + 憂 (ưu)Pinyinshěn yōuHán Việttrầm ưuTừ loạiđộngCấu tạo沈 + 憂 · trầm + ưu nghĩa thành phần: trầm + ưu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Lo lắng ngấm ngầm Từ liên quan Gần nghĩa憂傷 · 忧劳 · 憂容 · 憂心 · 憂思 · 憂悒 · 憂患 · 憂懼