沈抑
trầm ức
Hán Việt: trầm ức · Pinyin: shěn yì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"沉抑"; 犹言退隐; 犹抑郁; 谓受压抑而致埋没; 指声音低沉。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沉抑"。 2.犹言退隐。 3.犹抑郁。 4.谓受压抑而致埋没。 5.指声音低沉。
Hán Việt: trầm ức · Pinyin: shěn yì