沈摯 shěn zhì · trầm chí Hán Việt: trầm chí · Pinyin: shěn zhì Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 摯 (chí)Pinyinshěn zhìHán Việttrầm chíCấu tạo沈 + 摯 · trầm + chí nghĩa thành phần: trầm + chí