沈放 shěn fàng · trầm phóng Hán Việt: trầm phóng · Pinyin: shěn fàng Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 放 (phóng)Pinyinshěn fàngHán Việttrầm phóngCấu tạo沈 + 放 · trầm + phóng nghĩa thành phần: trầm + phóng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 消沉放任。Tân Hoa Tự Điển 1.消沉放任。