沈整

shěn zhěng trầm chỉnh

Hán Việt: trầm chỉnh · Pinyin: shěn zhěng

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (chỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 深沉整肃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.深沉整肃。