沈断 trầm đoạn Hán Việt: trầm đoạn Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 断 (đoạn)Hán Việttrầm đoạnCấu tạo沈 + 断 · trầm + đoạn nghĩa thành phần: trầm + đoạn