沈族 trầm tộc Hán Việt: trầm tộc Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 族 (tộc)Hán Việttrầm tộcCấu tạo沈 + 族 · trầm + tộc nghĩa thành phần: trầm + tộc