沈明

shěn míng trầm minh

Hán Việt: trầm minh · Pinyin: shěn míng

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 深沉明达。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.深沉明达。