沈昏 shěn hūn · trầm hôn Hán Việt: trầm hôn · Pinyin: shěn hūn Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 昏 (hôn)Pinyinshěn hūnHán Việttrầm hônCấu tạo沈 + 昏 · trầm + hôn nghĩa thành phần: trầm + hôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"沉昏"; 昏蒙。指头脑糊涂的人; 指幽冥。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沉昏"。 2.昏蒙。指头脑糊涂的人。 3.指幽冥。