沈昧

shěn mèi trầm muội

Hán Việt: trầm muội · Pinyin: shěn mèi

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (muội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暗昧,真伪不明。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.暗昧,真伪不明。