沈晖 trầm huy Hán Việt: trầm huy Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 晖 (huy)Hán Việttrầm huyCấu tạo沈 + 晖 · trầm + huy nghĩa thành phần: trầm + huy