沈晦

shěn huì trầm hối

Hán Việt: trầm hối · Pinyin: shěn huì

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (hối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"沉晦"; 隐而不露。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沉晦"。 2.隐而不露。