沈暝 shěn míng · trầm minh Hán Việt: trầm minh · Pinyin: shěn míng Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 暝 (minh)Pinyinshěn míngHán Việttrầm minhCấu tạo沈 + 暝 · trầm + minh nghĩa thành phần: trầm + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓日暮。Tân Hoa Tự Điển 1.谓日暮。