沈木

shěn mù trầm mộc

Hán Việt: trầm mộc · Pinyin: shěn mù

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (mộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"沉木"; 《后汉书.西南夷传.哀牢》"哀牢夷者,其先有妇人名沙壹,居于牢山。尝捕鱼水中,触沈木若有感,因怀?,十月,产子男十人◇沈木化为龙,出水上。"后以"沈木"借指夷族; 即沉香。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沉木"。 2.《后汉书.西南夷传.哀牢》"哀牢夷者,其先有妇人名沙壹,居于牢山。尝捕鱼水中,触沈木若有感,因怀?,十月,产子男十人◇沈木化为龙,出水上。"后以"沈木"借指夷族。 3.即沉香。