沈樸 shěn pǔ · trầm phác Hán Việt: trầm phác · Pinyin: shěn pǔ Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 樸 (phác)Pinyinshěn pǔHán Việttrầm phácCấu tạo沈 + 樸 · trầm + phác nghĩa thành phần: trầm + phác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"沉朴"。 2.见"沈朴"。