沈極

shěn jí trầm cực

Hán Việt: trầm cực · Pinyin: shěn jí

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (cực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言极为沉重。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言极为沉重。