沈果 shěn guǒ · trầm quả Hán Việt: trầm quả · Pinyin: shěn guǒ Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 果 (quả)Pinyinshěn guǒHán Việttrầm quảCấu tạo沈 + 果 · trầm + quả nghĩa thành phần: trầm + quả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 沉着果断。Tân Hoa Tự Điển 1.沉着果断。