沈槍

shěn qiāng trầm thương

Hán Việt: trầm thương · Pinyin: shěn qiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"沉枪"。亦作"沈槍"; 即绿沉枪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沉枪"。亦作"沈槍"。 2.即绿沉枪。