沈極 shěn jí · trầm cực Hán Việt: trầm cực · Pinyin: shěn jí Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 極 (cực)Pinyinshěn jíHán Việttrầm cựcCấu tạo沈 + 極 · trầm + cực nghĩa thành phần: trầm + cực