沈槍 shěn qiāng · trầm thương Hán Việt: trầm thương · Pinyin: shěn qiāng Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 槍 (thương)Pinyinshěn qiāngHán Việttrầm thươngCấu tạo沈 + 槍 · trầm + thương nghĩa thành phần: trầm + thương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"沈枪"。