沈正 trầm chánh Hán Việt: trầm chánh Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 正 (chánh)Hán Việttrầm chánhCấu tạo沈 + 正 · trầm + chánh nghĩa thành phần: trầm + chánh