沈毅
trầm nghị
Hán Việt: trầm nghị · Pinyin: shěn yì
Tổng quan
hỉ tính tình cứng cỏi, ít nói. trầm nghị trầm nghị ☆Chỉ tính tình cứng cỏi, ít nói.
Nghĩa
Việt
- Cihui hỉ tính tình cứng cỏi, ít nói. trầm nghị trầm nghị ☆Chỉ tính tình cứng cỏi, ít nói.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"沉毅"; 深沉刚毅;沉着坚毅。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沉毅"。 2.深沉刚毅;沉着坚毅。