沈毒 shěn dú · trầm độc Hán Việt: trầm độc · Pinyin: shěn dú Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 毒 (độc)Pinyinshěn dúHán Việttrầm độcCấu tạo沈 + 毒 · trầm + độc nghĩa thành phần: trầm + độc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"沉毒"; 沉痛;深恨。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沉毒"。 2.沉痛;深恨。