沈氛 shěn fēn · trầm phân Hán Việt: trầm phân · Pinyin: shěn fēn Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 氛 (phân)Pinyinshěn fēnHán Việttrầm phânCấu tạo沈 + 氛 · trầm + phân nghĩa thành phần: trầm + phân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阴沉之气。Tân Hoa Tự Điển 1.阴沉之气。