沈江

shěn jiāng trầm giang

Hán Việt: trầm giang · Pinyin: shěn jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (giang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓沉尸于江; 谓投江自尽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓沉尸于江。 2.谓投江自尽。