沈汩 trầm cốt Hán Việt: trầm cốt Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 汩 (cốt)Hán Việttrầm cốtCấu tạo沈 + 汩 · trầm + cốt nghĩa thành phần: trầm + cốt