沈沒

shěn méi trầm một

Hán Việt: trầm một · Pinyin: shěn méi

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (một)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hìm mất. Mất đi. Như Mai một. trầm một trầm một ☆Chìm mất. Mất đi. Như Mai một.