沈沒
trầm một
Hán Việt: trầm một · Pinyin: shěn méi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"沉没"; 没入水中; 借指死亡; 埋没;湮没; 落入; 隐没;消失; 犹沉迷;沉浸; 降落。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沉没"。 2.没入水中。 3.借指死亡。 4.埋没;湮没。 5.落入。 6.隐没;消失。 7.犹沉迷;沉浸。 8.降落。
ja
- JMdict sinking|foundering|going down|submersion|getting dead drunk