沈泉

shěn quán trầm tuyền

Hán Việt: trầm tuyền · Pinyin: shěn quán

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (tuyền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"沉泉"; 指深渊。比喻险境; 犹言没入深渊之中。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沉泉"。 2.指深渊。比喻险境。 3.犹言没入深渊之中。