沈泥

shěn ní trầm nê

Hán Việt: trầm nê · Pinyin: shěn ní

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (nê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"沉泥"。亦作"沉泥"; 沉入泥中; 指沉积泥土。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沉泥"。亦作"沉泥"。 2.沉入泥中。 3.指沉积泥土。

ja

  • JMdict silt