沈泯

shěn mǐn trầm mẫn

Hán Việt: trầm mẫn · Pinyin: shěn mǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (mẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 湮没;泯灭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.湮没;泯灭。