沈洁 trầm khiết Hán Việt: trầm khiết Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 洁 (khiết)Hán Việttrầm khiếtCấu tạo沈 + 洁 · trầm + khiết nghĩa thành phần: trầm + khiết