沈濁

shěn zhuó trầm trọc

Hán Việt: trầm trọc · Pinyin: shěn zhuó

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (trọc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"沉浊"; 污浊。多喻指风俗败坏的时世; 重浊。指声音低沉粗重; 重浊。浓重浑浊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沉浊"。 2.污浊。多喻指风俗败坏的时世。 3.重浊。指声音低沉粗重。 4.重浊。浓重浑浊。